아무 단어나 입력하세요!

"gyms" in Vietnamese

phòng gymphòng tập thể hình

Definition

Nơi có đầy đủ máy tập và thiết bị thể dục, nơi mọi người đến để rèn luyện sức khỏe hoặc tập thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đi đến phòng gym' dùng cho một nơi; 'phòng gym' nói về nhiều nơi khác nhau. Ngoài phòng thể hình hiện đại, còn có thể chỉ phòng thể dục ở trường.

Examples

Some schools have big gyms for sports.

Một số trường học có **phòng tập thể hình** lớn cho môn thể thao.

There are many new gyms in the city.

Có nhiều **phòng gym** mới trong thành phố.

Not all gyms offer swimming pools or classes.

Không phải **phòng gym** nào cũng có hồ bơi hay lớp học.

These days, 24-hour gyms are becoming popular.

Ngày nay, **phòng gym** mở cửa 24 giờ đang trở nên phổ biến.

I tried a few different gyms before finding the right one.

Tôi đã thử vài **phòng gym** khác nhau trước khi tìm được nơi phù hợp.

Many people go to gyms after work.

Nhiều người đến **phòng gym** sau giờ làm việc.