아무 단어나 입력하세요!

"gymnasiums" in Vietnamese

nhà thi đấu thể thaophòng tập thể dục (trường học)

Definition

Là các phòng hoặc tòa nhà lớn để tổ chức các môn thể thao, tập thể dục hoặc hoạt động giáo dục thể chất trong nhà, thường thấy trong trường học hoặc trung tâm cộng đồng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà thi đấu thể thao' thường dùng trong văn bản chính thức hoặc môi trường giáo dục; trong hội thoại hàng ngày, từ 'phòng gym' chỉ nơi tập gym/máy tập thể hình.

Examples

Many schools have large gymnasiums for sports.

Nhiều trường học có **nhà thi đấu thể thao** lớn để chơi thể thao.

Students exercise in the gymnasiums during gym class.

Học sinh tập thể dục trong các **nhà thi đấu thể thao** vào tiết thể dục.

The school built two new gymnasiums last year.

Năm ngoái trường đã xây hai **nhà thi đấu thể thao** mới.

All the gymnasiums were packed during the basketball tournament.

Tất cả các **nhà thi đấu thể thao** đều chật kín trong giải bóng rổ.

School assemblies are often held in gymnasiums because they're so spacious.

Các buổi tập trung trường thường tổ chức tại **nhà thi đấu thể thao** vì rất rộng rãi.

You’ll find climbing walls in some modern gymnasiums.

Bạn sẽ thấy tường leo núi ở một số **nhà thi đấu thể thao** hiện đại.