아무 단어나 입력하세요!

"guyana" in Vietnamese

Guyana

Definition

Guyana là một quốc gia nằm ở bờ biển phía bắc Nam Mỹ, nổi tiếng với rừng mưa nhiệt đới, sông ngòi và nền văn hóa đa dạng.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên này luôn phải viết hoa vì là tên nước. Không được nhầm lẫn với French Guiana (Guyane thuộc Pháp).

Examples

Guyana is famous for its waterfalls.

**Guyana** nổi tiếng với những thác nước của mình.

My friend is from Guyana.

Bạn tôi đến từ **Guyana**.

People in Guyana speak English.

Người dân ở **Guyana** nói tiếng Anh.

I learned a lot about Guyana when I visited last year.

Tôi đã học được rất nhiều về **Guyana** khi ghé thăm năm ngoái.

Did you know Guyana is the only South American country where English is the official language?

Bạn có biết **Guyana** là quốc gia duy nhất ở Nam Mỹ có tiếng Anh làm ngôn ngữ chính thức không?

Lots of people confuse Guyana with French Guiana, but they are different countries.

Nhiều người thường nhầm **Guyana** với French Guiana, nhưng chúng là hai quốc gia khác nhau.