아무 단어나 입력하세요!

"guv" in Vietnamese

sếp (thân mật)ông anh (thân mật)

Definition

Cách gọi rất thân mật trong tiếng Anh Anh để nói với sếp hoặc đàn ông lớn tuổi có quyền lực, giống như 'sếp' hoặc 'ông anh'.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong ngữ cảnh đời thường, với người lớn tuổi hoặc có quyền lực một cách thân mật. Không nên dùng ở nơi trang trọng.

Examples

Morning, guv.

Chào buổi sáng, **sếp**.

Can you help me, guv?

Anh giúp em được không, **sếp**?

Thanks, guv!

Cảm ơn, **sếp**!

No problem, guv, I'll sort it out.

Không sao đâu, **sếp**, em lo được.

He's a fair guv, always treats his crew right.

Ông ấy là một **sếp** công bằng, luôn đối xử tốt với anh em.

Alright, guv, what's the job today?

Rồi, **sếp**, hôm nay có việc gì vậy?