아무 단어나 입력하세요!

"gutting" in Vietnamese

mổ bụng (lấy nội tạng)tàn khốc (về mặt cảm xúc)

Definition

'Gutting' có thể chỉ việc lấy nội tạng của động vật ra, hoặc dùng để nói về điều gì đó khiến tâm trạng rất đau buồn, thất vọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dạng tính từ thường gặp trong tiếng Anh-Anh để mô tả thất bại hoặc sự việc quá đau buồn, ví dụ: 'a gutting defeat'. Đừng nhầm với 'guts' (sự can đảm hoặc ruột).

Examples

The fisherman finished gutting the fish.

Ngư dân đã hoàn thành việc **mổ bụng** con cá.

Losing the final was absolutely gutting for the team.

Đội cảm thấy việc thua trận chung kết thật sự **tàn khốc**.

The film’s ending was so gutting that I couldn’t stop thinking about it.

Kết thúc phim quá **tàn khốc** khiến tôi không thể ngừng suy nghĩ về nó.

That last-minute goal was just gutting for the fans.

Bàn thắng ở phút cuối thực sự quá **tàn khốc** cho người hâm mộ.

It was gutting to hear the concert was canceled after we bought tickets.

Nghe tin buổi hòa nhạc bị hủy sau khi đã mua vé, thật sự quá **tàn khốc**.

He spent the afternoon gutting the big fish he caught for dinner.

Anh ấy đã dành cả buổi chiều để **mổ bụng** con cá lớn vừa câu được cho bữa tối.