"gutless" in Vietnamese
Definition
Chỉ người không có đủ can đảm hoặc dũng khí; quá sợ hãi để hành động hoặc bảo vệ bản thân.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ mang tính chỉ trích, dùng trong văn nói; không nên dùng trong các tình huống trang trọng hay lịch sự.
Examples
He was too gutless to tell the truth.
Anh ấy quá **hèn nhát** để nói ra sự thật.
The team played a gutless game and lost.
Đội đã chơi một trận quá **hèn nhát** và thua cuộc.
Don’t be gutless—stand up for yourself!
Đừng **hèn nhát**—hãy đứng lên bảo vệ bản thân!
That was a gutless decision by the manager, avoiding the real issue.
Đó là một quyết định **hèn nhát** của quản lý, né tránh vấn đề thực sự.
I used to be gutless about asking for help, but now I speak up.
Ngày trước tôi rất **hèn nhát** khi nhờ giúp đỡ, nhưng giờ tôi đã mạnh dạn hơn.
Calling him gutless wasn’t fair—everyone gets scared sometimes.
Gọi anh ấy là **hèn nhát** thì không công bằng—ai cũng có lúc cảm thấy sợ.