아무 단어나 입력하세요!

"gutierrez" in Vietnamese

Gutierrez

Definition

Gutierrez là một họ phổ biến của người Tây Ban Nha và đôi khi được dùng làm tên. Tên này thường xuất hiện trong các cộng đồng nói tiếng Tây Ban Nha và người gốc châu Mỹ Latinh.

Usage Notes (Vietnamese)

Phải viết hoa vì là tên riêng. Được dùng làm họ cho cả nam và nữ ở các cộng đồng người Tây Ban Nha. Đôi khi có dấu trong tiếng Tây Ban Nha: Gutiérrez.

Examples

Mr. Gutierrez is my history teacher.

Thầy **Gutierrez** là giáo viên lịch sử của tôi.

I have a friend named Gutierrez.

Tôi có một người bạn tên là **Gutierrez**.

Gutierrez won the race.

**Gutierrez** đã thắng cuộc đua.

Did you see how well Gutierrez played last night?

Bạn có thấy **Gutierrez** chơi tốt thế nào tối qua không?

Everyone in the office knows Gutierrez because he brings donuts every Friday.

Mọi người trong văn phòng đều biết **Gutierrez** vì anh ấy mang bánh rán vào mỗi thứ Sáu.

The manager called for Gutierrez to help with the project.

Quản lý đã gọi **Gutierrez** để giúp với dự án.