"gut reaction" in Vietnamese
Definition
Đây là cảm giác hoặc phản ứng bạn có ngay lập tức dựa trên bản năng, không cần suy nghĩ kỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật để diễn tả cảm giác đưa ra trước khi suy nghĩ. Có thể dùng cho cả nghĩa tích cực và tiêu cực.
Examples
My gut reaction was to say no.
**Phản ứng theo bản năng** của tôi là muốn từ chối.
She trusted her gut reaction during the interview.
Cô ấy đã tin vào **phản ứng theo bản năng** của mình trong buổi phỏng vấn.
Sometimes your gut reaction is right.
Đôi khi **phản ứng theo bản năng** của bạn là đúng.
His gut reaction told him something was wrong, even if he couldn't explain why.
**Phản ứng theo bản năng** của anh ấy nói rằng có điều gì đó sai, dù anh không giải thích được tại sao.
When I first met her, my gut reaction was that she was trustworthy.
Khi mới gặp cô ấy, **phản ứng theo bản năng** của tôi là cô ấy rất đáng tin.
Don’t ignore your gut reaction—it’s usually trying to tell you something important.
Đừng phớt lờ **phản ứng theo bản năng** của bạn—it thường muốn báo cho bạn điều gì quan trọng.