"gut feeling" in Vietnamese
Definition
Đây là cảm giác mạnh mẽ, như một trực giác bên trong giúp ta nhận biết điều gì đó đúng hoặc sai mà không cần lý do rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại thân mật để chỉ trực giác. 'Gut' không phải là cảm giác đau bụng mà là cảm nhận nội tâm. Cấu trúc phổ biến như 'tin vào linh cảm'.
Examples
I have a gut feeling that something is wrong.
Tôi có một **linh cảm** rằng có điều gì đó không ổn.
She made the decision based on her gut feeling.
Cô ấy đã quyết định dựa vào **linh cảm** của mình.
Sometimes, a gut feeling helps you make hard choices.
Đôi khi, **linh cảm** giúp bạn đưa ra những quyết định khó.
I can't explain it, but my gut feeling says we shouldn't trust him.
Tôi không thể giải thích, nhưng **linh cảm** của tôi bảo rằng chúng ta không nên tin anh ta.
Sometimes your gut feeling is smarter than your mind.
Đôi khi **linh cảm** của bạn còn thông minh hơn lý trí.
Trust your gut feeling—it’s rarely wrong.
Hãy tin vào **linh cảm** của bạn—nó hiếm khi sai.