"gushy" in Vietnamese
Definition
Diễn đạt tình cảm hoặc lời khen một cách quá đà, khiến người nghe cảm thấy không chân thật hoặc quá mức.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong hội thoại thân mật và có ý chê nhẹ, ví dụ như 'gushy comments' là lời nhận xét quá nịnh nọt.
Examples
The movie had a gushy love scene that made people laugh.
Bộ phim có một cảnh tình yêu **quá sến súa** khiến mọi người phải bật cười.
She wrote a gushy thank-you card to her teacher.
Cô ấy đã viết một tấm thiệp cảm ơn **quá cảm xúc** cho cô giáo của mình.
His speech was so gushy that it sounded fake.
Bài phát biểu của anh ấy **quá sến súa** đến mức nghe như không thật.
Don’t get all gushy just because it’s my birthday!
Đừng **quá sến súa** chỉ vì hôm nay là sinh nhật của tôi!
I love your enthusiasm, but your gushy emails make me blush.
Tớ thích sự nhiệt tình của cậu, nhưng những email **quá cảm xúc** của cậu làm tớ đỏ mặt.
Every time he talks about his puppy, he gets super gushy.
Mỗi lần anh ấy nói về chú cún, anh ấy lại **quá sến súa**.