"gushed" in Vietnamese
Definition
'Gushed' có nghĩa là chảy mạnh và nhiều, thường dùng cho chất lỏng như nước. Ngoài ra, còn diễn tả việc ai đó nói chuyện với cảm xúc hoặc sự hào hứng mãnh liệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với nước, máu hoặc chất lỏng khác. Khi dùng cho lời nói hay sự khen ngợi, ám chỉ cảm xúc rất mạnh, đôi khi thái quá. Hay đi cùng các giới từ như 'out', 'about', 'over'. Không dùng trong văn viết trang trọng.
Examples
Water gushed from the broken pipe.
Nước **tuôn ra** từ ống nước bị vỡ.
Blood gushed from the cut on his arm.
Máu **chảy ra** từ vết cắt trên tay anh ấy.
She gushed about her new puppy to everyone.
Cô ấy **nói một cách hào hứng** với mọi người về chú cún mới của mình.
Fans gushed over the singer's performance last night.
Người hâm mộ **hào hứng tán dương** màn trình diễn của ca sĩ tối qua.
Chocolate sauce gushed out when I bit into the cake.
Khi cắn vào bánh, sốt socola **tuôn ra**.
He gushed with excitement when he got the news.
Anh ấy **vỡ oà phấn khích** khi nhận được tin.