"gurgle" in Vietnamese
Definition
“Gurgle” là âm thanh lục bục, róc rách hoặc ọc ạch, thường xuất hiện khi nước chảy, suối nhỏ hay bụng đói kêu. Tiếng này thường nhẹ nhàng và kéo dài.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mô tả âm thanh nhẹ, liên tục, dễ chịu. Không dùng cho tiếng nước lớn hay tiếng ồn ào. Thường gặp trong cụm như “suối rì rào”, “bụng ọc ạch”.
Examples
The baby laughed and made a gurgle sound.
Em bé cười rồi phát ra tiếng **rì rào**.
Water started to gurgle from the pipe.
Nước bắt đầu **rì rào** chảy ra từ ống.
My stomach will gurgle if I skip lunch.
Nếu tôi bỏ bữa trưa, bụng tôi sẽ **ọc ạch**.
The mountain stream gurgled softly as we walked by.
Dòng suối trên núi **rì rào** nhẹ nhàng khi chúng tôi đi ngang qua.
Did you hear my coffee gurgling in the pot?
Bạn có nghe tiếng cà phê của tôi đang **ọc ạch** trong bình không?
He tried to talk, but only a weak gurgle came out.
Anh ấy cố nói nhưng chỉ phát ra một tiếng **ọc ạch** yếu ớt.