아무 단어나 입력하세요!

"gunter" in Vietnamese

Gunter

Definition

'Gunter' là tên nam, thường có nguồn gốc từ Đức. Đôi khi cũng dùng cho họ hoặc tên nhân vật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gunter' thường không dịch sang tiếng Việt và được giữ nguyên, nhất là trong văn hóa đại chúng hoặc khi nhắc đến tên riêng.

Examples

Gunter is my classmate from Germany.

**Gunter** là bạn cùng lớp người Đức của tôi.

I saw Gunter at the library yesterday.

Hôm qua tôi gặp **Gunter** ở thư viện.

Gunter loves to play football after school.

**Gunter** rất thích chơi bóng đá sau giờ học.

Have you met Gunter? He just moved here last month.

Bạn đã gặp **Gunter** chưa? Cậu ấy mới chuyển đến đây tháng trước.

Everyone laughed when Gunter told his joke at the party.

Mọi người đều cười khi **Gunter** kể chuyện cười ở bữa tiệc.

In the cartoon, Gunter is the penguin who loves to cause mischief.

Trong phim hoạt hình, **Gunter** là chú chim cánh cụt hay nghịch ngợm.