아무 단어나 입력하세요!

"gunshot" in Vietnamese

tiếng súngvết thương do đạn bắn

Definition

Tiếng nổ phát ra khi súng bắn, hoặc vết thương do đạn gây ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong các cụm như 'nghe tiếng súng', 'vết thương do đạn bắn'. Thường trong hội thoại là chỉ âm thanh, còn trên báo chí hoặc y tế có thể chỉ vết thương.

Examples

We heard a gunshot outside the house.

Chúng tôi nghe thấy một **tiếng súng** ở ngoài nhà.

The police found a man with a gunshot wound.

Cảnh sát phát hiện một người đàn ông bị **vết thương do đạn bắn**.

One gunshot woke everyone up.

Một **tiếng súng** đã đánh thức mọi người.

I thought it was fireworks at first, but then I heard another gunshot.

Lúc đầu tôi tưởng là pháo hoa, nhưng rồi lại nghe thêm một **tiếng súng** nữa.

The movie opens with a gunshot and a scream.

Bộ phim mở đầu bằng một **tiếng súng** và tiếng hét.

Neighbors reported hearing a gunshot around midnight.

Hàng xóm báo cáo đã nghe thấy một **tiếng súng** vào khoảng nửa đêm.