아무 단어나 입력하세요!

"gunrunner" in Vietnamese

kẻ buôn lậu vũ khí

Definition

Kẻ buôn lậu vũ khí là người mua, bán hoặc vận chuyển súng trái phép, thường là bí mật cho những nhóm không được phép có súng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kẻ buôn lậu vũ khí' thường dùng trong tin tức tội phạm hoặc khi nói về hoạt động bất hợp pháp, không chỉ người buôn súng hợp pháp.

Examples

The police caught a gunrunner at the border.

Cảnh sát đã bắt được một **kẻ buôn lậu vũ khí** ở biên giới.

The movie is about a dangerous gunrunner.

Bộ phim kể về một **kẻ buôn lậu vũ khí** nguy hiểm.

A gunrunner sold weapons to criminals.

Một **kẻ buôn lậu vũ khí** đã bán vũ khí cho bọn tội phạm.

Locals suspected he was a gunrunner, but no one had proof.

Người dân địa phương nghi ngờ anh ta là **kẻ buôn lậu vũ khí**, nhưng không ai có bằng chứng.

He lived a double life as a businessman and a gunrunner.

Anh ta sống hai mặt: vừa là doanh nhân vừa là **kẻ buôn lậu vũ khí**.

Becoming a gunrunner landed him in serious trouble with the law.

Việc trở thành **kẻ buôn lậu vũ khí** đã khiến anh ta gặp rắc rối lớn với pháp luật.