아무 단어나 입력하세요!

"gunnel" in Vietnamese

mép boongmép tàu

Definition

Mép boong là cạnh trên cùng của thuyền, nơi thân thuyền và boong thuyền gặp nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh hàng hải, đặc biệt cho thuyền nhỏ. 'Gunnel' và 'gunwale' là từ cùng nghĩa.

Examples

He leaned over the gunnel to look at the water.

Anh ấy nghiêng người qua **mép boong** để nhìn xuống nước.

The fisherman sat on the gunnel of his boat.

Người đánh cá ngồi trên **mép boong** của chiếc thuyền của mình.

Please keep your hands inside the gunnel.

Vui lòng giữ tay bạn bên trong **mép boong**.

The kid almost dropped his phone over the gunnel while taking a photo.

Cậu bé suýt làm rơi điện thoại qua **mép boong** khi chụp ảnh.

The paint on the gunnel was chipped from years of use.

Lớp sơn trên **mép boong** bị tróc ra sau nhiều năm sử dụng.

Just grab the gunnel if you feel the boat rocking a lot.

Nếu thuyền quá lắc, hãy nắm lấy **mép boong**.