"gunboat" in Vietnamese
Definition
Một loại tàu chiến nhỏ, thường dùng gần bờ biển hoặc sông, được trang bị súng lớn để tấn công hoặc phòng thủ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này xuất hiện chủ yếu trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự, cũng có trong cụm từ 'gunboat diplomacy'. Hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The navy sent a gunboat to patrol the river.
Hải quân đã cử một **tàu pháo** tuần tra trên sông.
A gunboat has many big guns on its deck.
Một **tàu pháo** có nhiều khẩu súng lớn trên boong.
The old gunboat was used in the war a hundred years ago.
Chiếc **tàu pháo** cũ được sử dụng trong chiến tranh một trăm năm trước.
He studied the history of gunboats on China's rivers.
Anh ấy đã nghiên cứu lịch sử của các **tàu pháo** trên các con sông ở Trung Quốc.
During the crisis, the country threatened to send a gunboat as a warning.
Trong cuộc khủng hoảng, quốc gia này đã đe dọa sẽ gửi một **tàu pháo** như một lời cảnh báo.
You’ll read about 'gunboat diplomacy' in international relations textbooks.
Bạn sẽ đọc về 'gunboat diplomacy' trong sách giáo khoa quan hệ quốc tế.