아무 단어나 입력하세요!

"gums" in Vietnamese

nướu

Definition

Nướu là phần mô mềm trong miệng, bao quanh chân răng và giúp giữ răng chắc chắn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nướu' được dùng ở dạng số nhiều trong ngữ cảnh y tế, ví dụ: 'nướu bị sưng', 'chảy máu nướu', 'bệnh về nướu'. Không nhầm với 'kẹo cao su'.

Examples

Brush your teeth and gums twice a day.

Chải răng và **nướu** của bạn hai lần một ngày.

Her gums are red and swollen.

**Nướu** của cô ấy đỏ và bị sưng.

Bleeding gums can be a sign of gum disease.

**Nướu** bị chảy máu có thể là dấu hiệu của bệnh nướu răng.

If your gums bleed when you floss, see a dentist.

Nếu **nướu** của bạn chảy máu khi dùng chỉ nha khoa, hãy đi khám nha sĩ.

Healthy gums shouldn't hurt or bleed easily.

**Nướu** khỏe mạnh không nên đau hay dễ chảy máu.

You should massage your gums gently to keep them strong.

Bạn nên massage nhẹ nhàng **nướu** để giữ cho chúng chắc khỏe.