"gumming" in Vietnamese
Definition
Dùng lợi để nhai khi không có răng, hoặc dùng keo để dán vật gì đó. Thường gặp ở trẻ nhỏ, người già hoặc khi làm thủ công.
Usage Notes (Vietnamese)
'Gumming' chủ yếu dùng miêu tả trẻ em hoặc người già nhai không có răng, hoặc khi nói về dán bằng keo trong thủ công. Ngữ cảnh khác chỉ dùng 'nhai' hoặc 'dán'.
Examples
The baby was gumming his food because he had no teeth.
Em bé đang **nhai bằng lợi** vì chưa có răng.
She is gumming the paper strips for her art project.
Cô ấy đang **dán keo** các dải giấy cho dự án nghệ thuật của mình.
Grandpa is gumming his toast gently.
Ông nhẹ nhàng **nhai bằng lợi** miếng bánh mì nướng.
Look at the puppy! He's just gumming that old slipper, not biting it.
Xem con cún kìa! Nó chỉ đang **gặm bằng lợi** chiếc dép cũ thôi, không phải cắn thật sự đâu.
My glue stick stopped gumming after it dried out.
Keo dán của tôi không còn **dán keo** được nữa sau khi bị khô.
After losing her teeth, the cat started gumming her food instead of chewing normally.
Sau khi mất răng, con mèo chỉ còn **nhai bằng lợi** thay vì nhai bình thường.