아무 단어나 입력하세요!

"gummed" in Vietnamese

dính keobị kẹt (bởi chất dính)

Definition

Một vật được phủ keo, chất dính hoặc bị mắc kẹt, dính do các chất đó gây ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng tính từ hay quá khứ phân từ. 'Gummed-up' hay dùng để chỉ máy móc bị kẹt, không hoạt động. Cũng dùng cho mặt sau tem hoặc phong bì có keo dán.

Examples

The envelope was already gummed.

Phong bì đã được **dính keo** sẵn rồi.

Some stamps are gummed on the back.

Một số con tem có mặt sau **dính keo**.

The gears became gummed with oil.

Các bánh răng bị **dính keo** do dầu nhớt.

My scissors got all gummed up after cutting tape.

Kéo của tôi bị **dính keo** hết sau khi cắt băng dính.

Make sure the bottle cap isn't gummed with syrup.

Hãy chắc chắn nắp chai không bị **dính keo** bởi siro.

Her printer got totally gummed up with paper jams.

Máy in của cô ấy **bị kẹt** hoàn toàn do kẹt giấy.