"gumball" in Vietnamese
Definition
Kẹo cao su viên là viên dạng tròn, nhỏ, nhiều màu sắc làm bằng cao su, thường được bán trong máy bán hàng tự động.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng khi nói về máy bán hàng tự động hoặc cửa hàng kẹo. Thường chỉ dùng làm danh từ cho loại kẹo này.
Examples
I bought a gumball from the machine.
Tôi đã mua một **kẹo cao su viên** từ máy bán hàng.
Each gumball is a different color.
Mỗi **kẹo cao su viên** có một màu khác nhau.
The gumball tastes sweet and fruity.
**Kẹo cao su viên** có vị ngọt và trái cây.
My little brother always begs for a gumball when we pass the store.
Em trai tôi lúc nào cũng xin mẹ mua **kẹo cao su viên** mỗi khi đi qua cửa hàng.
The old gumball machine at the arcade still works!
Máy **kẹo cao su viên** cũ ở tiệm trò chơi vẫn hoạt động!
She put a quarter in and got a blue gumball.
Cô ấy bỏ một đồng xu vào và nhận được một **kẹo cao su viên** màu xanh.