"gulliver" in Vietnamese
Definition
Gulliver là nhân vật chính trong tiểu thuyết "Gulliver's Travels" của Jonathan Swift, nổi tiếng với những chuyến du hành đến các vùng đất kỳ lạ.
Usage Notes (Vietnamese)
"Gulliver" luôn viết hoa và gần như chỉ dùng để chỉ nhân vật trong truyện. Đôi khi cũng dùng để nói ẩn dụ về ai đó lạc lõng ở nơi xa lạ.
Examples
Gulliver traveled to many strange lands in the story.
Trong câu chuyện, **Gulliver** đã đi đến nhiều vùng đất lạ.
Children read about Gulliver in school.
Trẻ em học về **Gulliver** ở trường.
Gulliver met tiny people called Lilliputians.
**Gulliver** đã gặp những người tí hon gọi là Lilliputian.
Honestly, if I landed in a place like Gulliver, I'd freak out too.
Thực sự, nếu tôi rơi vào nơi như **Gulliver**, tôi cũng hoảng lắm.
He felt like Gulliver in a new country, not understanding anything around him.
Anh ấy cảm thấy như **Gulliver** ở một đất nước mới, không hiểu gì xung quanh.
My nickname at work is Gulliver because I travel to so many offices.
Biệt danh của tôi ở chỗ làm là **Gulliver** vì tôi di chuyển quá nhiều văn phòng.