"gullibility" in Vietnamese
Definition
Là xu hướng dễ tin người và dễ bị lừa gạt do không nghi ngờ gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong nghĩa tiêu cực để cảnh báo về việc quá tin người. Các cụm như 'tính cả tin đến mức đáng kinh ngạc', 'nạn nhân của sự cả tin' phổ biến. Không giống với 'ngây thơ' hay 'lạc quan'.
Examples
His gullibility made him fall for the scam.
**Tính cả tin** của anh ấy đã khiến anh bị lừa.
Children often show gullibility because they trust adults.
Trẻ em thường thể hiện **tính cả tin** vì các em tin tưởng người lớn.
Mark regrets his gullibility after believing every rumor.
Mark hối hận về **tính cả tin** của mình sau khi tin vào mọi tin đồn.
Her gullibility is honestly a bit shocking—she'll believe anything you tell her.
**Tính cả tin** của cô ấy thật sự rất bất ngờ—bạn nói gì cũng tin.
Scammers rely on people’s gullibility to make money online.
Những kẻ lừa đảo dựa vào **tính cả tin** của con người để kiếm tiền trên mạng.
There's a fine line between trust and gullibility—it's important to ask questions.
Có ranh giới mong manh giữa sự tin tưởng và **tính cả tin**—nên đặt câu hỏi.