아무 단어나 입력하세요!

"gullibility" in Indonesian

tính cả tinsự nhẹ dạ

Definition

Đặc điểm của người dễ tin vào lời nói mà không nghi ngờ, nên dễ bị lừa.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng với ý nghĩa tiêu cực để cảnh báo về việc quá dễ tin người. Hay gặp trong cụm 'sự cả tin đáng kinh ngạc', 'nạn nhân của sự cả tin'. Không đồng nghĩa với 'ngây thơ' hay 'lạc quan'.

Examples

His gullibility made him fall for the scam.

**Tính cả tin** của anh ấy khiến anh dễ bị lừa đảo.

Children often show gullibility because they trust adults.

Trẻ em thường thể hiện **sự nhẹ dạ** vì chúng tin người lớn.

Mark regrets his gullibility after believing every rumor.

Mark hối hận về **tính cả tin** của mình sau khi tin mọi tin đồn.

Her gullibility is honestly a bit shocking—she'll believe anything you tell her.

**Sự nhẹ dạ** của cô ấy thực sự đáng ngạc nhiên—nói gì cũng tin.

Scammers rely on people’s gullibility to make money online.

Những kẻ lừa đảo dựa vào **tính cả tin** của mọi người để kiếm tiền trên mạng.

There's a fine line between trust and gullibility—it's important to ask questions.

Có ranh giới mong manh giữa sự tin tưởng và **sự nhẹ dạ**—hãy đặt câu hỏi.