"gul" in Vietnamese
Definition
Một ngụm lớn chất lỏng hoặc đồ uống, thường uống nhanh và một lần.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong giao tiếp thường dùng 'ngụm lớn', 'uống ừng ực'. Từ này mang tính văn thơ, hiếm dùng hàng ngày. Không nhầm với 'gull' (chim mòng biển).
Examples
He drank a gul of water after the long run.
Sau khi chạy dài, anh ấy uống một **ngụm lớn** nước.
She took a gul from her tea cup before speaking.
Cô ấy uống một **ngụm lớn** trà trước khi nói.
The cold juice went down in one gul.
Nước ép lạnh được uống hết chỉ trong một **ngụm lớn**.
Give it a good gul—that’ll wake you up!
Hãy uống một **ngụm lớn** đi—nó sẽ làm bạn tỉnh táo đấy!
With a loud sigh, he finished his drink in a single gul.
Anh ấy thở dài rồi uống cạn đồ uống trong một **ngụm lớn**.
Sometimes all you need is a refreshing gul of cold lemonade.
Đôi khi tất cả những gì bạn cần là một **ngụm lớn** nước chanh mát lạnh.