아무 단어나 입력하세요!

"guitarist" in Vietnamese

nghệ sĩ guitarngười chơi guitar

Definition

Người chơi đàn guitar, có thể là nghiệp dư hoặc chuyên nghiệp, ở nhiều thể loại âm nhạc khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'guitarist' dùng cho cả người mới học và chuyên nghiệp, chơi guitar cổ điển hay điện đều đúng. Dùng trong tên ban nhạc hoặc nghề nghiệp. Không nhầm với 'guitar' là cây đàn.

Examples

My friend is a guitarist in a band.

Bạn của tôi là **nghệ sĩ guitar** trong một ban nhạc.

The guitarist plays beautiful music.

**Người chơi guitar** chơi những bản nhạc rất hay.

She wants to become a famous guitarist.

Cô ấy muốn trở thành **nghệ sĩ guitar** nổi tiếng.

The guitarist shredded an amazing solo during the concert.

Tại buổi hòa nhạc, **người chơi guitar** đã trình diễn một đoạn solo tuyệt vời.

As a guitarist, he practices for hours every day to improve his skills.

Là **nghệ sĩ guitar**, anh ấy tập luyện hàng giờ mỗi ngày để nâng cao kỹ năng của mình.

You can tell he's the guitarist—he's always carrying his case around the school.

Bạn sẽ nhận ra anh ấy là **nghệ sĩ guitar**—anh ấy luôn mang theo hộp đàn ở trường.