아무 단어나 입력하세요!

"guise" in Vietnamese

vẻ bề ngoàilớp vỏ bọc

Definition

Một hình thức hoặc cách trình bày bên ngoài nhằm che giấu mục đích hoặc bản chất thật, thường dùng để đánh lừa người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vẻ bề ngoài', 'lớp vỏ bọc' dùng trong ngữ cảnh trang trọng để nói về sự giả tạo, lừa dối về động cơ thật sự, thường dùng với 'dưới vỏ bọc của...'. Không dùng cho mặt nạ thực tế.

Examples

He entered the meeting under the guise of a consultant.

Anh ấy tham gia cuộc họp dưới **vẻ bề ngoài** là một cố vấn.

The thief acted in the guise of a repairman.

Tên trộm đã hành động dưới **lớp vỏ bọc** thợ sửa chữa.

She offered help in the guise of friendship.

Cô ấy đã đề nghị giúp đỡ dưới **lớp vỏ bọc** bạn bè.

They raised money for personal gain in the guise of charity.

Họ quyên tiền vì mục đích cá nhân dưới **vỏ bọc** là từ thiện.

A lot of ads offer products in the guise of free trials.

Nhiều quảng cáo cung cấp sản phẩm dưới **vẻ bề ngoài** của các đợt thử miễn phí.

He criticized his colleague’s work in the guise of giving advice.

Anh ấy chỉ trích công việc của đồng nghiệp dưới **vẻ bề ngoài** là lời khuyên.