아무 단어나 입력하세요!

"guilts" in Vietnamese

những cảm giác tội lỗi

Definition

Dạng số nhiều của 'guilt', ám chỉ nhiều cảm giác tội lỗi khác nhau hoặc nhiều lần cảm thấy tội lỗi.

Usage Notes (Vietnamese)

'guilts' rất ít dùng trong đời sống thường ngày, thường dùng trong các bài viết tâm lý, văn học để nói về nhiều loại cảm giác tội lỗi khác nhau.

Examples

He talked about his childhood guilts in therapy.

Anh ấy đã nói về những **cảm giác tội lỗi** thời thơ ấu trong buổi trị liệu.

The book explores the different guilts people carry through life.

Cuốn sách khám phá những **cảm giác tội lỗi** khác nhau mà con người mang theo suốt đời.

His old guilts still haunt him at night.

Những **cảm giác tội lỗi** cũ của anh ấy vẫn ám ảnh anh vào ban đêm.

She writes poetry about all the guilts she's collected over the years.

Cô ấy viết thơ về tất cả những **cảm giác tội lỗi** cô đã trải qua suốt những năm qua.

Different kinds of guilts can shape a person's choices.

Những loại **cảm giác tội lỗi** khác nhau có thể ảnh hưởng đến lựa chọn của một người.

I try to let go of my guilts, but some never really fade.

Tôi cố buông bỏ những **cảm giác tội lỗi** của mình, nhưng một số cái thì không bao giờ biến mất hoàn toàn.