아무 단어나 입력하세요!

"guilting" in Vietnamese

khiến ai đó cảm thấy có lỗi

Definition

Cố ý làm cho ai đó cảm thấy có lỗi để khiến họ làm điều gì đó hoặc điều khiển cảm xúc của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang ý nghĩa tiêu cực, dùng trong văn nói hằng ngày để chỉ việc thao túng cảm xúc. 'guilting someone into' nghĩa là khiến ai đó làm việc gì bằng cách làm họ thấy có lỗi.

Examples

She is guilting her brother into doing her chores.

Cô ấy đang **khiến** em trai mình **cảm thấy có lỗi** để làm việc nhà giúp mình.

Parents sometimes use guilting to get kids to eat vegetables.

Bố mẹ đôi khi **khiến** con cảm thấy có lỗi để con ăn rau.

Stop guilting me about not calling you last week.

Đừng **khiến** tôi **cảm thấy có lỗi** vì tuần trước không gọi cho bạn nữa.

He’s always guilting his friends into lending him money.

Anh ấy luôn **khiến** bạn bè **cảm thấy có lỗi** để mượn tiền.

I don’t like guilting people into helping me; I'd rather just ask.

Tôi không thích **khiến** người khác **cảm thấy có lỗi** để giúp đỡ tôi; tôi thích hỏi thẳng hơn.

Don’t let anyone start guilting you for taking care of yourself.

Đừng để ai bắt đầu **khiến** bạn **cảm thấy có lỗi** vì bạn chăm sóc bản thân.