아무 단어나 입력하세요!

"guiltier" in Vietnamese

cảm thấy tội lỗi hơn

Definition

'Guiltier' chỉ người cảm thấy hoặc bị cho là có lỗi hơn người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi so sánh mức độ cảm thấy tội lỗi giữa hai hoặc nhiều người/hành động. Hay gặp trong các cụm như 'feel guiltier than', 'look guiltier'. Không dùng cho trường hợp pháp lý mà chỉ so sánh trách nhiệm hay cảm xúc.

Examples

She felt guiltier than her brother after breaking the vase.

Cô ấy cảm thấy **cảm thấy tội lỗi hơn** em trai sau khi làm vỡ chiếc bình.

Who is guiltier, Tom or Jake?

Ai **cảm thấy tội lỗi hơn**, Tom hay Jake?

He looked guiltier the more he tried to explain.

Anh ấy càng cố giải thích thì càng trông **cảm thấy tội lỗi hơn**.

Honestly, I feel guiltier about lying than about being late.

Nói thật, tôi **cảm thấy tội lỗi hơn** vì đã nói dối chứ không phải vì đến muộn.

You seem guiltier every time you avoid eye contact.

Cứ tránh ánh mắt là trông bạn **cảm thấy tội lỗi hơn** đấy.

Between the two of us, I’m definitely guiltier—I knew the rules and still broke them.

Trong hai chúng ta, chắc chắn tôi là người **cảm thấy tội lỗi hơn**—tôi biết luật mà vẫn vi phạm.