아무 단어나 입력하세요!

"guilt trip" in Vietnamese

làm ai đó cảm thấy tội lỗi

Definition

Một tình huống khi ai đó cố ý làm người khác cảm thấy tội lỗi để kiểm soát hoặc thao túng họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thông tục, hay được dùng cho các mối quan hệ gần gũi như gia đình, bạn bè. 'give someone a guilt trip' là khiến ai thấy tội lỗi, 'guilt-trip someone' là thao túng bằng cảm giác tội lỗi.

Examples

My mom gave me a guilt trip for not calling her yesterday.

Mẹ tôi đã **làm tôi cảm thấy tội lỗi** vì không gọi cho bà hôm qua.

Don't try to guilt trip me into helping you.

Đừng cố **làm tôi cảm thấy tội lỗi** để tôi giúp bạn.

He always uses a guilt trip when he wants something.

Anh ấy luôn **làm người khác cảm thấy tội lỗi** khi muốn điều gì đó.

She went on a guilt trip about forgetting my birthday.

Cô ấy đã **tỏ ra ân hận** vì quên sinh nhật của tôi.

He's trying to guilt trip his coworkers into doing his share of work.

Anh ấy đang cố **làm đồng nghiệp cảm thấy tội lỗi** để họ làm việc của mình.

Don't fall for her guilt trip—you didn't do anything wrong.

Đừng để bị ảnh hưởng bởi **cảm giác tội lỗi cô ấy tạo ra**—bạn không làm gì sai cả.