아무 단어나 입력하세요!

"guile" in Vietnamese

mưu mẹoxảo quyệt

Definition

Sự thông minh kết hợp với thủ đoạn để lừa dối hoặc đánh lừa người khác nhằm đạt được mục đích.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mưu mẹo' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự khôn ngoan không trung thực. Có thể đi kèm cụm 'không mưu mẹo' để nói sự chân thật.

Examples

She used her guile to solve difficult problems.

Cô ấy đã sử dụng **mưu mẹo** của mình để giải quyết các vấn đề khó khăn.

He won the game through guile, not strength.

Anh ấy đã thắng trò chơi nhờ **mưu mẹo**, không phải sức mạnh.

People admired her lack of guile.

Mọi người ngưỡng mộ sự không có **mưu mẹo** của cô ấy.

You need a bit of guile to get ahead in business these days.

Ngày nay, bạn cần một chút **mưu mẹo** để tiến xa trong kinh doanh.

He hid his intentions with careful guile.

Anh ấy đã che giấu ý định của mình bằng **mưu mẹo** tinh vi.

Don't let his innocent look fool you; he has plenty of guile.

Đừng để vẻ ngoài ngây thơ của anh ấy đánh lừa bạn; anh ấy có rất nhiều **mưu mẹo**.