아무 단어나 입력하세요!

"guilders" in Vietnamese

guilderflorin

Definition

Guilder là đồng tiền từng được sử dụng ở Hà Lan và một số nước khác trước khi có euro, còn gọi là 'florin'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, du lịch hoặc sưu tầm tiền xu; luôn ở dạng số nhiều 'guilders' khi nói về các đồng xu hoặc số tiền. Không còn phổ biến hiện nay, chủ yếu nói về lịch sử.

Examples

My grandfather collected old guilders from the Netherlands.

Ông tôi đã sưu tầm những **guilder** cũ của Hà Lan.

The museum has a display of guilders used before the euro.

Bảo tàng có trưng bày các **guilder** được dùng trước euro.

She paid five guilders for the book.

Cô ấy đã trả năm **guilder** cho cuốn sách.

Back then, a coffee only cost a couple of guilders.

Thời đó, một ly cà phê chỉ tốn vài **guilder** thôi.

Many Dutch people still remember using guilders before switching to euros.

Nhiều người Hà Lan vẫn còn nhớ đã dùng **guilder** trước khi chuyển sang euro.

You might find some old guilders in antique shops or with coin collectors.

Bạn có thể tìm thấy một số **guilder** cũ ở các cửa hàng đồ cổ hoặc với những người sưu tầm tiền xu.