"guesthouse" in Vietnamese
Definition
Khách sạn nhỏ hoặc nhà riêng cho thuê, nơi khách có thể nghỉ qua đêm với không khí thoải mái, thân thiện như ở nhà.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhà khách' thường nhỏ hơn, giản dị và gần gũi hơn so với 'hotel'. Không giống 'hostel' (phòng ngủ chung) hay 'bed and breakfast' (thường kèm bữa sáng). Thường gặp ở khu du lịch, vùng quê.
Examples
We stayed at a small guesthouse by the lake.
Chúng tôi ở tại một **nhà khách** nhỏ bên hồ.
The guesthouse had clean rooms and friendly staff.
**Nhà khách** có phòng sạch sẽ và nhân viên thân thiện.
Is there a guesthouse near the train station?
Có **nhà khách** nào gần ga tàu không?
We chose a cozy guesthouse instead of a big hotel for our trip.
Chúng tôi đã chọn một **nhà khách** ấm cúng thay vì khách sạn lớn cho chuyến đi.
The owners of the guesthouse gave us great travel tips.
Chủ của **nhà khách** đã cho chúng tôi những lời khuyên du lịch tuyệt vời.
If you want something quiet and local, try a guesthouse.
Nếu bạn muốn nơi yên tĩnh, đậm chất địa phương, hãy thử **nhà khách**.