"guava" in Vietnamese
Definition
Đây là một loại quả nhiệt đới có vỏ xanh hoặc vàng và phần thịt bên trong màu hồng hoặc trắng, vị ngọt, thường được ăn sống hoặc dùng làm nước ép, mứt, và tráng miệng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ổi' là danh từ đếm được, dùng cho cả quả và cây. Hay gặp trong các cụm từ như 'nước ép ổi', 'mứt ổi'.
Examples
I ate a guava for breakfast.
Tôi đã ăn một quả **ổi** vào bữa sáng.
The guava is sweet and juicy.
**Ổi** ngọt và mọng nước.
She made guava jam at home.
Cô ấy đã làm mứt **ổi** tại nhà.
Have you ever tried fresh guava juice?
Bạn đã từng thử nước ép **ổi** tươi chưa?
The guava tree in our yard gives us fruit every summer.
Cây **ổi** trong sân nhà tôi cho quả vào mỗi mùa hè.
People often add slices of guava to fruit salads in tropical countries.
Ở các nước nhiệt đới, người ta thường cho thêm lát **ổi** vào salad trái cây.