아무 단어나 입력하세요!

"guards" in Vietnamese

bảo vệtấm chắn (thiết bị bảo vệ)

Definition

Những người có nhiệm vụ bảo vệ người, nơi chốn, hoặc vật gì đó. Ngoài ra, đây cũng có thể là bộ phận trên máy móc dùng để bảo vệ khỏi nguy hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bảo vệ' chủ yếu nói về người làm công tác an ninh ('security guards', 'prison guards'). Ngoài ra, 'tấm chắn' dùng cho các bộ phận bảo vệ trên máy móc hoặc cơ thể ('shin guards', 'machine guards').

Examples

The guards checked our bags at the door.

**Bảo vệ** đã kiểm tra túi của chúng tôi ở cửa.

The soccer players wore shin guards.

Các cầu thủ bóng đá đã đeo **bảo vệ ống chân**.

The machine has metal guards for safety.

Máy này có **tấm chắn kim loại** để đảm bảo an toàn.

The guards wouldn’t let anyone into the building after midnight.

**Bảo vệ** không cho ai vào toà nhà sau nửa đêm.

The museum guards were watching us the whole time.

**Nhân viên bảo vệ bảo tàng** đã theo dõi chúng tôi suốt thời gian đó.

Make sure the blade guards are back in place before you turn it on.

Hãy đảm bảo **tấm chắn lưỡi dao** đã được lắp lại trước khi bật máy.