아무 단어나 입력하세요!

"guardrail" in Vietnamese

lan can chắndải phân cách (đường)

Definition

Một rào chắn chắc, thường bằng kim loại hay gỗ, lắp đặt ở mép đường, cầu hoặc cầu thang để ngăn người hay xe rơi khỏi mép.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng chỉ rào chắn trên đường, cầu; hiếm khi dùng cho lan can trong nhà trừ khi ở khu công nghiệp hay khu vực an toàn.

Examples

The car hit the guardrail but no one was hurt.

Chiếc xe đâm vào **lan can chắn** nhưng không ai bị thương.

A guardrail runs along the side of the bridge.

Một **lan can chắn** chạy dọc bên cầu.

Always stay inside the guardrail for your safety.

Luôn ở phía trong **lan can chắn** để đảm bảo an toàn.

After the curve, drivers often miss the turn and crash into the guardrail.

Sau khúc cua, tài xế thường bỏ lỡ vòng và đâm vào **lan can chắn**.

The construction team is replacing the old guardrails on the highway this week.

Nhóm thi công sẽ thay thế các **lan can chắn** cũ trên đường cao tốc tuần này.

Luckily, the guardrail stopped the bus from going off the cliff.

May mắn thay, **lan can chắn** đã ngăn chiếc xe buýt rơi xuống vực.