아무 단어나 입력하세요!

"guardianship" in Vietnamese

giám hộ

Definition

Giám hộ là quyền hoặc nghĩa vụ hợp pháp để chăm sóc và quyết định thay cho ai đó, thường áp dụng với trẻ em hoặc người lớn không tự chăm sóc được bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh pháp lý, trang trọng. 'Giám hộ hợp pháp' rất phổ biến. Ám chỉ trách nhiệm lâu dài, không phải chăm sóc tạm thời; áp dụng cho cả trẻ em lẫn người lớn không tự lo được.

Examples

After his parents passed away, his aunt was given guardianship.

Sau khi cha mẹ mất, dì của anh ấy được trao **giám hộ**.

The court must approve the guardianship arrangement.

Tòa án phải phê duyệt thỏa thuận **giám hộ** này.

They are applying for guardianship of their grandson.

Họ đang xin **giám hộ** cháu trai của mình.

Getting guardianship wasn't easy, but it changed our family forever.

Việc nhận **giám hộ** không hề dễ dàng, nhưng nó đã thay đổi gia đình chúng tôi mãi mãi.

She has legal guardianship over her uncle, who has dementia.

Cô ấy có **giám hộ** hợp pháp đối với chú của mình bị sa sút trí tuệ.

Sometimes, guardianship is the only way to protect a vulnerable person.

Đôi khi, **giám hộ** là cách duy nhất để bảo vệ một người dễ bị tổn thương.