아무 단어나 입력하세요!

"guarantor" in Vietnamese

người bảo lãnh

Definition

Người bảo lãnh là người hoặc tổ chức cam kết trả nợ hoặc thực hiện nghĩa vụ nếu người chịu trách nhiệm chính không làm được.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người bảo lãnh' thường dùng trong hợp đồng, tài chính, cho thuê. Không dùng nhầm với 'bảo lãnh' (lời hứa). Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Examples

The bank needs a guarantor for this loan.

Ngân hàng cần một **người bảo lãnh** cho khoản vay này.

My father was the guarantor for my apartment lease.

Bố tôi là **người bảo lãnh** hợp đồng thuê căn hộ cho tôi.

Without a guarantor, you may not get approved.

Nếu không có **người bảo lãnh**, bạn có thể không được chấp nhận.

I had trouble finding a guarantor when I moved to the city.

Khi tôi chuyển lên thành phố, tôi gặp khó khăn khi tìm **người bảo lãnh**.

Sometimes, a company acts as a guarantor for its employees' housing.

Đôi khi, một công ty đóng vai trò là **người bảo lãnh** cho chỗ ở của nhân viên mình.

Don’t sign as a guarantor unless you’re sure you can cover the payments.

Đừng ký là **người bảo lãnh** nếu bạn không chắc mình có thể thanh toán.