아무 단어나 입력하세요!

"guanine" in Vietnamese

guanin

Definition

Guanin là một trong bốn bazơ chính có mặt trong DNA và RNA, đóng vai trò tạo nên mã di truyền của sinh vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thuật ngữ khoa học, chủ yếu dùng trong sinh học và di truyền học. Hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày; thường thấy khi nói về 'DNA', 'RNA' hoặc sinh học phân tử.

Examples

Guanine is one of the four bases in DNA.

**Guanin** là một trong bốn bazơ của DNA.

You can find guanine in both DNA and RNA.

Bạn có thể tìm thấy **guanin** trong cả DNA và RNA.

Guanine pairs with cytosine in the DNA structure.

Trong cấu trúc DNA, **guanin** liên kết với cytosine.

Researchers study how guanine mutations affect genes.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu cách đột biến **guanin** ảnh hưởng đến gen.

Not all animals have the same amount of guanine in their DNA.

Không phải tất cả động vật đều có cùng lượng **guanin** trong DNA của chúng.

The discovery of guanine helped scientists understand heredity better.

Việc phát hiện ra **guanin** đã giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về di truyền.