아무 단어나 입력하세요!

"gt" in Vietnamese

GT (Gran Turismo)

Definition

GT là viết tắt của 'Gran Turismo', dùng để chỉ những chiếc xe thể thao hiệu suất cao và sang trọng. Cũng dùng trong game hoặc thương hiệu để chỉ sự nhanh nhẹn hoặc phong cách.

Usage Notes (Vietnamese)

'GT' thường được viết hoa và xuất hiện nhiều trong ô tô, game, hoặc thể thao; không dùng trong văn bản trang trọng. Hay thấy 'GT' trong tên xe (ví dụ: Mustang GT) hoặc tên game. Không nhầm với 'gt' trong toán học hay lập trình.

Examples

The new car on display is a Mustang GT.

Chiếc xe mới trưng bày là Mustang **GT**.

He dreams of owning a GT one day.

Anh ấy mơ ước một ngày sẽ sở hữu một chiếc **GT**.

Which model is faster, the GT or the standard version?

Mẫu nào nhanh hơn, **GT** hay phiên bản tiêu chuẩn?

I just beat your best time in Gran Turismo with my GT!

Tôi vừa vượt thành tích của bạn trong Gran Turismo với chiếc **GT** của mình!

Everyone at the car show admired the classic GT on display.

Mọi người tại buổi triển lãm xe đều trầm trồ trước chiếc **GT** cổ điển đang trưng bày.

If you want style and performance, go for the GT version.

Nếu bạn muốn phong cách và hiệu suất, hãy chọn phiên bản **GT**.