아무 단어나 입력하세요!

"gryllus" in Vietnamese

Gryllus (tên khoa học)

Definition

Gryllus là tên khoa học của một nhóm dế, nổi tiếng với tiếng kêu, xuất hiện ở nhiều nơi trên thế giới.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gryllus' chỉ dùng trong lĩnh vực khoa học, sinh học; trong đời thường chỉ gọi là 'dế'.

Examples

The gryllus belongs to the cricket family.

**Gryllus** thuộc họ dế.

Scientists study the gryllus to learn about insect songs.

Các nhà khoa học nghiên cứu **Gryllus** để tìm hiểu về tiếng hát của côn trùng.

A gryllus chirps at night in the garden.

Một con **Gryllus** kêu vào ban đêm ở trong vườn.

Did you know the field cricket is called gryllus in science?

Bạn có biết dế đồng được gọi là **Gryllus** trong khoa học không?

My biology teacher showed us a live gryllus during class.

Thầy sinh học của tôi đã cho chúng tôi xem một con **Gryllus** sống trong giờ học.

If you hear chirping in summer, it might be a gryllus nearby.

Nếu bạn nghe tiếng dế gáy vào mùa hè, có thể một con **Gryllus** đang ở gần đó.