"grunted" in Vietnamese
Definition
Diễn tả tiếng kêu ngắn, trầm phát ra từ cổ họng để thể hiện sự cố gắng, đau đớn hoặc miễn cưỡng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong miêu tả hoặc truyện. Thường liên quan đến sự lười biếng, bực bội, hoặc không nhiệt tình. Dùng trong các cụm như 'grunted with effort', 'grunted in reply'.
Examples
He grunted when he lifted the heavy box.
Anh ấy **gầm gừ** khi nhấc chiếc hộp nặng lên.
The pig grunted loudly in the pen.
Con heo **gầm gừ** to trong chuồng.
She simply grunted instead of answering.
Cô ấy chỉ **gầm gừ** thay vì trả lời.
He grunted in frustration when the computer crashed again.
Anh ấy **gầm gừ** bực bội khi máy tính lại bị treo.
“Thanks,” she grunted without looking up from her book.
"Cảm ơn," cô ấy **gầm gừ** mà không ngẩng lên khỏi cuốn sách.
Mark just grunted in reply and kept walking.
Mark chỉ **gầm gừ** đáp lại rồi tiếp tục bước đi.