아무 단어나 입력하세요!

"grunion" in Vietnamese

cá grunion

Definition

Cá grunion là loài cá nhỏ, thân mảnh, sống ở bờ biển California và Mexico, nổi tiếng vì lên bãi biển ban đêm để đẻ trứng trong cát.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cá grunion' chỉ dùng để nói về loài Leuresthes tenuis. Chủ yếu gặp trong ngữ cảnh nghiên cứu biển hoặc vùng có cá này, hiếm dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

A grunion is a kind of fish found in California.

**Cá grunion** là một loại cá được tìm thấy ở California.

Many people go to the beach to watch the grunion run.

Nhiều người ra bãi biển để xem **cá grunion** lên bờ.

The grunion lays eggs in the sand at night.

**Cá grunion** đẻ trứng trong cát vào ban đêm.

Have you ever seen the grunion run under a full moon?

Bạn từng nhìn thấy **cá grunion** chạy dưới trăng tròn chưa?

Locals wait all year for the grunion to come ashore.

Người dân địa phương chờ đợi cả năm để **cá grunion** lên bờ.

Catching grunion is a traditional activity for some families.

Bắt **cá grunion** là hoạt động truyền thống của một số gia đình.