아무 단어나 입력하세요!

"grundy" in Vietnamese

người bảo thủngười nghiêm khắc về đạo đức

Definition

Chỉ người luôn nghiêm khắc, cổ hủ và quan tâm quá mức đến đạo đức, nhất là đánh giá hành động của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất hiếm gặp, thường chỉ xuất hiện trong sách văn học cũ hoặc nhắc đến sự cổ hủ một cách hài hước.

Examples

Some people called her a Grundy because she disliked parties.

Một số người gọi cô ấy là **người bảo thủ** vì cô ấy không thích tiệc tùng.

In old books, a Grundy was someone who judged others' behavior.

Trong sách cũ, **người bảo thủ** là người đánh giá hành vi của người khác.

He worried he might sound like a Grundy whenever he talked about rules.

Anh ấy lo mình sẽ nghe giống **người bảo thủ** mỗi khi nói về luật lệ.

Don't be such a Grundy—let people have some fun!

Đừng làm **người bảo thủ** quá—hãy để mọi người vui vẻ đi!

The village considered Mrs. Smith a real Grundy for her strict views.

Dân làng xem bà Smith là một **người nghiêm khắc về đạo đức** thực sự vì quan điểm cứng nhắc của bà ấy.

I know I sound like a Grundy, but I really think we should stick to the rules.

Tôi biết mình nghe có vẻ như một **người bảo thủ**, nhưng tôi thật sự nghĩ chúng ta nên tuân thủ quy định.