아무 단어나 입력하세요!

"grumbling" in Vietnamese

cằn nhằnlàu bàu

Definition

Nói nhỏ thể hiện sự không hài lòng hoặc phát ra tiếng nhỏ liên tục do bực bội. Cũng dùng để chỉ tiếng kêu bụng kêu khi đói.

Usage Notes (Vietnamese)

Câu không trang trọng; thường đi với 'about' để chỉ điều không vừa ý. Có thể dùng cho tiếng bụng đói (bụng 'grumbling').

Examples

He kept grumbling about the cold weather.

Anh ấy cứ **cằn nhằn** về thời tiết lạnh.

The students were grumbling about too much homework.

Các học sinh đang **cằn nhằn** vì bài tập về nhà quá nhiều.

I heard my stomach grumbling during the meeting.

Tôi nghe bụng mình đang **kêu gầm gừ** trong cuộc họp.

"Enough with the grumbling, guys. Let's get started!"

Thôi **cằn nhằn** nữa đi, mọi người. Bắt đầu thôi!

She walked away, still grumbling under her breath.

Cô ấy vừa đi vừa **cằn nhằn** nhỏ trong miệng.

There's always some grumbling when the rules change.

Lúc nào thay đổi quy tắc cũng có vài sự **cằn nhằn**.