"grubbing" in Vietnamese
Definition
Bới đất để tìm rễ cây hoặc côn trùng, hoặc làm việc vất vả để tìm kiếm thứ gì đó như tiền hoặc thức ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Ngữ cảnh thân mật; 'grubbing for cash' mang nghĩa hơi tiêu cực. Thường nói về việc làm cực nhọc, trong điều kiện bẩn hoặc vất vả.
Examples
The pig was grubbing in the dirt for food.
Con lợn đang **bới đất** để tìm thức ăn.
She spent the afternoon grubbing in the garden.
Cô ấy đã dành cả chiều để **bới đất** trong vườn.
They were grubbing for roots to eat.
Họ đang **bới đất** để tìm rễ cây ăn.
He's always grubbing for extra cash on weekends.
Anh ta lúc nào cuối tuần cũng **lục lọi** kiếm thêm tiền.
After a storm, you'll see people grubbing through the trash for valuables.
Sau bão, người ta sẽ **lục lọi** thùng rác tìm đồ giá trị.
We spent hours grubbing around in the attic looking for old photos.
Chúng tôi mất nhiều giờ **lục lọi** trên gác mái tìm ảnh cũ.