아무 단어나 입력하세요!

"growths" in Vietnamese

khối usự phát triển (bất thường)

Definition

‘Khối u’ chỉ những cục, phần bất thường phát triển trên cơ thể hoặc chỗ nào đó tăng lên về kích thước hay số lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong y khoa, như ‘khối u lành tính’, ‘khối u ác tính’. Luôn dùng ở dạng số nhiều; đừng nhầm với ‘growth’ là quá trình phát triển.

Examples

The doctor found two growths on her skin.

Bác sĩ phát hiện hai **khối u** trên da cô ấy.

Some plants develop strange growths when they are sick.

Một số cây sẽ xuất hiện những **khối u** lạ khi bị bệnh.

Scientists study growths in tissues to find cures for diseases.

Các nhà khoa học nghiên cứu **khối u** trong mô để tìm cách chữa bệnh.

After the tests, the doctor said the growths were harmless.

Sau các xét nghiệm, bác sĩ nói rằng các **khối u** đó là lành tính.

The vet was concerned about the mysterious growths on our dog’s ear.

Bác sĩ thú y lo lắng về những **khối u** bí ẩn ở tai con chó của chúng tôi.

We noticed some unusual growths on the old tree in the backyard.

Chúng tôi nhận thấy vài **khối u** lạ trên cây cổ ở sân sau.