아무 단어나 입력하세요!

"growl at" in Vietnamese

gầm gừ với

Definition

Một âm thanh trầm, tức giận giống như tiếng chó hay động vật phát ra để thể hiện sự không hài lòng hoặc cảnh báo ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho chó hoặc các loài vật, đôi khi áp dụng cho người nói chuyện với giọng bực tức. 'growl at someone' chủ yếu là thể hiện phiền hoặc cảnh báo, nhẹ hơn 'snarl at'.

Examples

The dog started to growl at the stranger.

Con chó bắt đầu **gầm gừ với** người lạ.

Please don't growl at your brother.

Làm ơn đừng **gầm gừ với** em trai em nữa.

Bears will often growl at anyone who comes too close.

Gấu thường sẽ **gầm gừ với** bất kỳ ai đến quá gần.

I don't know why she growled at me during the meeting.

Tôi không hiểu vì sao cô ấy lại **gầm gừ với** tôi trong cuộc họp.

When the cat saw the vacuum cleaner, it started to growl at it.

Khi con mèo nhìn thấy máy hút bụi, nó bắt đầu **gầm gừ với** nó.

Dad used to growl at us if we made too much noise in the morning.

Bố từng **gầm gừ với** chúng tôi nếu chúng tôi làm ồn vào buổi sáng.