"growers" in Vietnamese
Definition
Những người hoặc doanh nghiệp trồng cây, hoa quả, rau hoặc nông sản để bán hoặc sử dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu nói về người hoặc doanh nghiệp trong lĩnh vực nông nghiệp; thường gặp trong cụm như 'người trồng cà phê', 'người trồng táo'. Không dùng cho chăn nuôi động vật.
Examples
Many growers work on large farms.
Nhiều **người trồng** làm việc tại các trang trại lớn.
The apple growers are busy during harvest season.
Các **người trồng táo** rất bận rộn vào mùa thu hoạch.
Some growers sell their vegetables at local markets.
Một số **người trồng** bán rau ở chợ địa phương.
Coffee growers in Brazil export beans all over the world.
Các **người trồng cà phê** ở Brazil xuất khẩu hạt đi khắp thế giới.
Most growers have to adjust to changes in the weather.
Hầu hết các **người trồng** phải thích nghi với sự thay đổi của thời tiết.
Local growers often use fewer chemicals than big companies.
Các **người trồng địa phương** thường dùng ít hóa chất hơn các công ty lớn.